Bảng so sánh dinh dưỡng các loại hạt
Trên 100 g: hạt bí xanh nhiều đạm nhất (30,2 g), hạt chia nhiều chất xơ và omega-3 nhất (34,4 g xơ, 17,8 g ALA), macca nhiều năng lượng nhất (718 kcal).
| Loại hạt | Năng lượng (kcal) | Đạm (g) | Béo (g) | Carb (g) | Chất xơ (g) | Omega-3 ALA (g) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạnh nhân | 579 | 21,2 | 49,9 | 21,6 | 12,5 | 0 |
| Óc chó | 654 | 15,2 | 65,2 | 13,7 | 6,7 | 9,1 |
| Hạt điều | 553 | 18,2 | 43,9 | 30,2 | 3,3 | 0,1 |
| Macca | 718 | 7,9 | 75,8 | 13,8 | 8,6 | 0,2 |
| Hạt dẻ cười | 560 | 20,2 | 45,3 | 27,2 | 10,6 | 0,3 |
| Hạt chia | 486 | 16,5 | 30,7 | 42,1 | 34,4 | 17,8 |
| Hạt bí xanh | 559 | 30,2 | 49,1 | 10,7 | 6 | 0,1 |
| Hạt hướng dương | 584 | 20,8 | 51,5 | 20 | 8,6 | 0,1 |
Đọc nhanh bảng so sánh
Hạt nào nhiều đạm nhất?
Hạt bí xanh, khoảng 30,2 g đạm trên 100 g.
Hạt nào nhiều chất xơ nhất?
Hạt chia, khoảng 34,4 g chất xơ trên 100 g.
Hạt nào nhiều omega-3 nhất?
Hạt chia, khoảng 17,8 g ALA trên 100 g; óc chó đứng thứ hai với khoảng 9,1 g.
Hạt nào nhiều calo nhất và ít calo nhất?
Nhiều nhất là macca (718 kcal/100 g), ít nhất là hạt chia (486 kcal/100 g).