Các loại hạt dinh dưỡng
8 loại hạt đang có tại cửa hàng. Mỗi trang có bảng dinh dưỡng theo 100 g và theo khẩu phần, cách dùng, cách bảo quản và câu hỏi thường gặp.
-
Hạnh nhân
AlmondHạnh nhân là loại hạt giàu đạm, chất xơ và vitamin E hàng đầu: 100 g có khoảng 579 kcal, 21 g đạm và 12,5 g chất xơ.
579kcal 21,2g đạm 12,5g xơ -
Óc chó
WalnutÓc chó là loại hạt cây giàu omega-3 thực vật (ALA) nhất trong nhóm hạt phổ biến: khoảng 9 g ALA trên 100 g.
654kcal 15,2g đạm 6,7g xơ -
Hạt điều
CashewHạt điều có vị béo bùi, giàu magie và đồng: 100 g hạt điều sống có khoảng 553 kcal, 18 g đạm, 44 g chất béo và 30 g carb.
553kcal 18,2g đạm 3,3g xơ -
Macca
MacadamiaMacca là loại hạt có năng lượng và chất béo cao nhất trong nhóm hạt phổ biến: 100 g có khoảng 718 kcal và 76 g chất béo, trong đó khoảng 59 g là béo không bão hòa đơn.
718kcal 7,9g đạm 8,6g xơ -
Hạt dẻ cười
PistachioHạt dẻ cười (pistachio) giàu đạm, chất xơ và kali: 100 g nhân có khoảng 560 kcal, 20 g đạm, 10,6 g chất xơ và khoảng 1.025 mg kali.
560kcal 20,2g đạm 10,6g xơ -
Hạt chia
Chia seedHạt chia là loại hạt giàu chất xơ và omega-3 thực vật bậc nhất: 100 g có khoảng 34 g chất xơ và 17,8 g ALA, cùng 16,5 g đạm và 486 kcal.
486kcal 16,5g đạm 34,4g xơ -
Hạt bí xanh
Pumpkin seedHạt bí xanh (nhân hạt bí đã tách vỏ) là loại hạt nhiều đạm nhất trong nhóm phổ biến: khoảng 30 g đạm trên 100 g, cùng lượng magie và kẽm cao.
559kcal 30,2g đạm 6g xơ -
Hạt hướng dương
Sunflower seedNhân hạt hướng dương là nguồn vitamin E rất cao: khoảng 35 mg trên 100 g, cùng 21 g đạm và 8,6 g chất xơ.
584kcal 20,8g đạm 8,6g xơ