Hạnh nhân
Hạnh nhân là loại hạt giàu đạm, chất xơ và vitamin E hàng đầu: 100 g có khoảng 579 kcal, 21 g đạm và 12,5 g chất xơ. Một khẩu phần 30 g (khoảng 23 hạt) cung cấp chừng 174 kcal.
Giá trị dinh dưỡng của hạnh nhân
| Thành phần | Trên 100 g | Khẩu phần 30 g |
|---|---|---|
| Năng lượng | 579 kcal | 173,7 kcal |
| Chất đạm | 21,2 g | 6,4 g |
| Chất béo | 49,9 g | 15 g |
| Carbohydrate | 21,6 g | 6,5 g |
| Chất xơ | 12,5 g | 3,8 g |
| Omega-3 (ALA) | 0 g | 0 g |
Vi chất nổi bật
- Vitamin E: ≈ 25,6 mg/100 g
- Magie: ≈ 270 mg/100 g
- Canxi: ≈ 269 mg/100 g
Cách dùng
Ăn trực tiếp, cắt lát rắc lên yến mạch hoặc salad, xay làm sữa hạt. Ngâm nước 6–8 tiếng trước khi xay sữa để hạt mềm và dễ xay mịn hơn.
Cách bảo quản
Đựng trong hũ kín, để nơi khô mát, tránh nắng. Ngăn mát tủ lạnh giúp giữ hương vị lâu hơn sau khi mở túi.
Lưu ý
Người dị ứng hạt cây (tree nut) không nên dùng. Trẻ nhỏ cần được xay hoặc nghiền để tránh hóc.
Câu hỏi thường gặp về hạnh nhân
Mỗi ngày nên ăn bao nhiêu hạnh nhân?
Khẩu phần tham khảo phổ biến là khoảng 30 g mỗi ngày, tương đương 20–23 hạt, cung cấp chừng 174 kcal.
Hạnh nhân rang và hạnh nhân sống khác nhau thế nào?
Thành phần đạm, béo, xơ gần như tương đương. Hạnh nhân rang giòn và thơm hơn; nên chọn loại rang mộc không muối, không tẩm đường để giữ giá trị dinh dưỡng.
Hạnh nhân có làm sữa hạt được không?
Có. Ngâm 6–8 tiếng, bóc vỏ lụa nếu muốn sữa trắng mịn, xay với nước theo tỉ lệ khoảng 1 phần hạt : 8–10 phần nước rồi lọc.
Cập nhật: . Thông tin mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn y khoa.