# Hạt dẻ cười (Pistachio)

Hạt dẻ cười (pistachio) giàu đạm, chất xơ và kali: 100 g nhân có khoảng 560 kcal, 20 g đạm, 10,6 g chất xơ và khoảng 1.025 mg kali. Một khẩu phần 30 g là khoảng 49 hạt — nhiều hạt nhất trên mỗi khẩu phần trong các loại hạt cây.

Nguồn: https://hatchuan.com/hat/hat-de-cuoi/ — cập nhật 2026-10-08

## Giá trị dinh dưỡng

| Thành phần | Trên 100 g | Khẩu phần 30 g |
|---|---|---|
| Năng lượng | 560 kcal | 168 kcal |
| Chất đạm | 20,2 g | 6,1 g |
| Chất béo | 45,3 g | 13,6 g |
| Carbohydrate | 27,2 g | 8,2 g |
| Chất xơ | 10,6 g | 3,2 g |
| Omega-3 (ALA) | 0,3 g | 0,1 g |

Số liệu tham khảo theo USDA FoodData Central, hạt chưa tẩm ướp; có thể thay đổi theo giống và cách chế biến.

## Vi chất nổi bật

- Kali: ≈ 1.025 mg/100 g
- Vitamin B6: ≈ 1,7 mg/100 g
- Lutein + zeaxanthin: có, cao so với các hạt khác

## Cách dùng

Ăn trực tiếp (loại còn vỏ giúp ăn chậm hơn), rắc lên kem, sữa chua, bánh hoặc xay làm bơ hạt.

## Bảo quản

Hũ kín, nơi khô mát. Hạt bị ỉu có thể sấy lại ở nhiệt độ thấp vài phút cho giòn.

## Lưu ý

Loại rang muối có lượng natri đáng kể. Người dị ứng hạt cây không nên dùng.

## Câu hỏi thường gặp

### Hạt dẻ cười có nhiều đạm không?

Có, khoảng 20,2 g đạm trên 100 g nhân, tương đương khoảng 6 g đạm cho mỗi khẩu phần 30 g.

### Vì sao gọi là hạt dẻ cười?

Khi chín, vỏ cứng tự nứt hé ra như miệng cười nên có tên gọi này. Tên quốc tế là pistachio.

### 1 kg hạt dẻ cười còn vỏ được bao nhiêu nhân?

Thường khoảng 450–500 g nhân, vì vỏ chiếm xấp xỉ một nửa khối lượng.
